[biàn biàn]
tiện tiện
大腹便便
dà fù pián pián
bụng to
大腹便便dà fù pián pián
đại phúc tiện tiện
bụng to; bự bụng
腹笥便便fù sì biàn biàn
phúc tứ tiện tiện
người có học thức