[qīn shí]
xâm thực
病菌侵蚀人体
bìng jūn qīn shí rén tǐ
Bệnh khuẩn ăn mòn cơ thể
侵蚀公款
qīn shí gōng kuǎn
Ăn mòn công quỹ
侵蚀作用qīn shí zuò yòng
xâm thực tác dụng
xói mòn