[qīn jié]
xâm tiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侵截者qīn jié zhě
xâm tiệt giả
kẻ xâm nhập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.