汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
侵吞 (qīn tūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
侵吞
[qīn tūn]
xâm thôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thôn tính
2
nuốt
3
tham ô
Ví dụ
侵吞公款
qīn tūn gōng kuǎn
Tham ô công quỹ
Từ ghép
0 từ chứa “侵吞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
兼并
吞并
并吞
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
非法大量占有(别人的东西或公共的财物、土地等)
~公款
2
用武力吞并或占有(别国的领土)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
侵
qīn
xâm
Xâm nhập, tiến vào một cách trái phép hoặc gây hại; Chiếm đoạt, chiếm giữ một cách bất hợp pháp; Lấn át, ảnh hưởng đến một cách tiêu cực
吞
tūn
thôn
Nuốt thức ăn, chất lỏng vào bụng; Chiếm đoạt, thôn tính, nuốt chửng; Ăn ngấu nghiến, ăn hết