汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
侮慢 (wǔ màn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
侮慢
[wǔ màn]
vũ mạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
làm nhục
2
ăn hiếp
Ví dụ
肆意侮慢
sì yì wǔ màn
Khinh nhờn tùy tiện
Từ ghép
0 từ chứa “侮慢”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
屈辱
欺辱
污辱
玷辱
羞辱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
欺侮轻慢
肆意~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
侮
wǔ
vũ
lăng mạ, sỉ nhục, xúc phạm; chế nhạo, trêu chọc, bắt nạt; khinh thường, coi thường
慢
màn
mạn
chậm chạp về tốc độ hoặc thời gian; từ từ, dần dần; coi thường, không tôn trọng