[nóng]
nùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
懊侬ào nóng
áo nùng
Phiền muộn; hối hận
蓝侬lán nóng
lam nùng
John Lennon, ca sĩ, tay guitar và nhạc sĩ người Anh
卡侬kǎ nóng
ca
đầu nối XLR
吴侬娇语wú nóng jiāo yǔ
ngô nùng kiều ngữ
tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吳儂軟語|吴侬软语[Wu2 nong2 ruan3 yu3]
吴侬软语wú nóng ruǎn yǔ
ngô nùng nhuyễn ngữ
tiếng Ngô nghe dễ chịu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.