[cè ěr]
trắc nhĩ
他探身窗外,一细听
tā tàn shēn chuāng wài , yí xì tīng
Anh ta thò người ra ngoài cửa sổ, lắng nghe kỹ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.