[jiǎo]
kiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侥幸jiǎo xìng
kiểu hãnh
may mắn; do ăn may
侥幸心理jiǎo xìng xīn lǐ
kiểu hãnh tâm lý
tin vào may mắn; suy nghĩ mong muốn
僬侥jiāo jiǎo
tiêu kiểu
người lùn huyền thoại ở phía tây Trung Quốc; man di ở tây nam Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.