[gòng huò]
cúng hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
供货商gòng huò shāng
cúng hoá thương
nhà cung cấp; người bán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.