[dòng]
động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侗人dòng rén
động nhân
người dân tộc thiểu số Đồng
侗族dòng zú
động tộc
người dân tộc Đồng, chủ yếu sống ở miền nam Trung Quốc và bắc Lào, Việt Nam
侗剧dòng jù
động kịch
hát kịch Đồng
倥侗kǒng dòng
không động
ngu dốt; không sáng suốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.