[móu]
mâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大侔dà móu
đại mâu
Giống "大车"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.