汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
例规 (lì guī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
例规
【例規】
[lì guī]
lệ quy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Quy tắc được tuân theo từ lâu đời
2
lệ thường
3
tiền vật được cho theo lệ cũ
4
điều lệ và quy tắc
Ví dụ
交例规
jiāo lì guī
Quy tắc giao dịch.
Từ ghép
0 từ chứa “例规”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
沿袭下来一贯实行的规矩;惯例
2
旧时指按照惯例给的钱物
交~
3
条例和规章
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
例
lì
lệ
Ví dụ, trường hợp điển hình để minh họa; Quy tắc, thông lệ, điều đã thành nề nếp; Tỷ lệ, mối quan hệ về số lượng hoặc mức độ
规
guī
quy
Compa; dụng cụ vẽ hình tròn hoặc đo khoảng cách; Quy tắc, quy định, tiêu chuẩn; Lập kế hoạch, vạch ra chương trình