[lì xíng]
lệ hành
例行公事例行检查
lì xíng gōng shì lì xíng jiǎn chá
Kiểm tra định kỳ, kiểm tra thường lệ.
例行公事lì xíng gōng shì
công việc thường lệ; thói quen thông thường; chỉ là hình thức