[lì rú]
lệ như
田径运动的项目很多,例如跳高、跳远、百米赛跑等
tián jìng yùn dòng de xiàng mù hěn duō , lì rú tiào gāo 、 tiào yuǎn 、 bǎi mǐ sài pǎo děng
Các môn thi đấu điền kinh rất nhiều, ví dụ như nhảy cao, nhảy xa, chạy 100 mét, v.v.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.