[shēn]
thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侁侁shēn shēn
thân thân
Sách: hình dung nhiều; xem bên dưới. (Tên chữ: 诜)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.