汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
佳音 (jiā yīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
佳音
[jiā yīn]
giai âm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tin tốt
Ví dụ
静候佳音
jìng hòu jiā yīn
Mong nhận tin vui
Từ ghép
0 từ chứa “佳音”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
喜讯
福音
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉宮好消息
静候~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
佳
jiā
giai
Đẹp, tốt, hay, xuất sắc; Chỉ người phụ nữ đẹp; Chỉ sự thành công, kết quả tốt đẹp
音
yīn
âm
Âm thanh, tiếng động phát ra; Nốt nhạc, âm điệu trong âm nhạc; Cách phát âm, ngữ âm của ngôn ngữ