[wǎ]
ngoã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佤族wǎ zú
ngoã tộc
nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á
阿佤ā wǎ
a ngoã
Nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va ở Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á
佧佤族kǎ wǎ zú
kha ngoã tộc
nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va ở Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.