[zuò mǎ]
tác mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呼牛作马hū niú zuò mǎ
hô ngưu tác mã
gọi cái gì là bò hay ngựa; gọi thế nào cũng được; Xúc phạm tôi cũng không sao, tôi không quan tâm gọi tôi là gì.
当牛作马dāng niú zuò mǎ
đương
làm việc cực nhọc như trâu ngựa; bóng nghĩa làm nô lệ cho ai đó
指鹿作马zhǐ lù zuò mǎ
chỉ lộc tác mã
cầm lộc nói ngựa; cố tình lật ngược sự thật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.