[zuò zhě]
tác giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
作者权zuò zhě quán
tác giả quyền
bản quyền
作者不详zuò zhě bù xiáng
tác giả bất tường
tác giả không rõ
作者未详zuò zhě wèi xiáng
tác giả vị
tác giả không được chỉ rõ
合作者hé zuò zhě
hợp
đồng nghiệp; cộng tác viên; cũng là cộng tác với kẻ thù
工作者gōng zuò zhě
công tác giả
người lao động
操作者cāo zuò zhě
thao
người vận hành
创作者chuàng zuò zhě
sáng tác giả
người sáng tạo; tác giả
制作者zhì zuò zhě
chế tác giả
nhà sản xuất; người làm; người tạo ra
性工作者xìng gōng zuò zhě
tính công tác giả
người làm công việc tình dục