[zuò tòng]
tác thống
周身的筋骨隐隐作痛
zhōu shēn de jīn gǔ yǐn yǐn zuò tòng
Toàn thân xương khớp đau âm ỉ
隐隐作痛yǐn yǐn zuò tòng
ẩn ẩn tác thống
đau âm ỉ