[zuò wù]
tác vật
大田作物经济作物
dà tián zuò wù jīng jì zuò wù
Cây trồng lương thực, cây trồng kinh tế
农作物nóng zuò wù
nông tác vật
cây trồng
油料作物yóu liào zuò wù
dầu liệu tác vật
cây trồng lấy dầu; cây có dầu
越冬作物yuè dōng zuò wù
việt đông tác vật
Cây trồng qua đông
大田作物dà tián zuò wù
đại điền tác vật
Cây trồng trên ruộng (lúa mì, cao lương, ngô, lúa, bông...)
粮食作物liáng shí zuò wù
lương thực tác vật
cây lương thực; ngũ cốc
经济作物jīng jì zuò wù
kinh tế tác vật
cây trồng thương mại
大春作物dà chūn zuò wù
đại xuân tác vật
Cây trồng vụ xuân (lúa, ngô)
谷类作物gǔ lèi zuò wù
cốc loại tác vật
Tên gọi chung các loại cây trồng như lúa, lúa mì, kê, cao lương, ngô; ngũ cốc
大秋作物dà qiū zuò wù
đại thu tác vật
Cây trồng mùa thu hoạch vụ lớn (cao lương, ngô, kê...)