[zuò wén]
tác văn
一比赛
yì bǐ sài
Thi đấu
赋诗作文
fù shī zuò wén
Sáng tác thơ văn
写作文
xiě zuò wén
Viết bài văn
他的作文被评为优秀
tā de zuò wén bèi píng wèi yōu xiù
Bài văn của anh ấy được đánh giá là xuất sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.