汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
作恶 (zuò è) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
作恶
【作惡】
[zuò è]
tác ác
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
làm điều ác
Ví dụ
一多端
yì duō duān
Nhiều trò
Từ ghép
0 từ chứa “作恶”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
作孽
造孽
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
做坏事
一多端
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
作
zuò
tác
Làm, thực hiện, tiến hành; Sáng tác, viết; Tác phẩm, sản phẩm được tạo ra
恶
è
ác
Xấu, tồi tệ, không tốt; Ghét, căm ghét, không thích; Ác, độc ác, hung ác