[zuò xī]
tác tức
按时作息
àn shí zuò xī
Sinh hoạt điều độ
作息制度
zuò xī zhì dù
Chế độ sinh hoạt
作息时间zuò xī shí jiān
tác tức thời gian
lịch trình hàng ngày; thói quen hàng ngày
起居作息qǐ jū zuò xī
khởi cư tác tức
nghĩa đen: thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi; nghĩa bóng: cuộc sống thường nhật; thói quen hằng ngày