汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
作客 (zuò kè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
作客
[zuò kè]
tác khách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sống ở đâu đó như một vị khách
2
ở với ai đó như một khách mời
3
tạm trú
Ví dụ
作客他多
zuò kè tā duō
Làm khách
Từ ghép
0 từ chứa “作客”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉指寄居在别处
~他多
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
作
zuò
tác
Làm, thực hiện, tiến hành; Sáng tác, viết; Tác phẩm, sản phẩm được tạo ra
客
kè
khách
Người đến thăm, người được mời đến nhà; Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ; Người đi đường, người đi lại bằng phương tiện giao thông