[zuò pǐn]
tác phẩm
绘画作品
huì huà zuò pǐn
Tác phẩm hội họa
诗词作品
shī cí zuò pǐn
Tác phẩm thơ ca
粗劣作品cū liè zuò pǐn
thô liệt tác phẩm
hào nhoáng nhưng vô vị; nghệ thuật thô tục; nghệ thuật không có gu
职务作品zhí wù zuò pǐn
chức vụ tác phẩm
Tác phẩm do người có chức vụ tạo ra khi thực hiện nhiệm vụ hoặc sử dụng điều kiện vật chất của đơn vị
色情作品sè qíng zuò pǐn
sắc tình tác phẩm
phim khiêu dâm; tài liệu khiêu dâm
文艺作品wén yì zuò pǐn
văn nghệ tác phẩm
tác phẩm văn nghệ; tác phẩm nghệ thuật