[zuò gǔ]
tác cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自我作古zì wǒ zuò gǔ
tự ngã tác cổ
Tự sáng tạo; không dựa vào người trước hay lệ cũ