[fó gǔ]
phật cốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佛骨塔fó gǔ tǎ
phật cốt tháp
bảo tháp
迎佛骨yíng fó gǔ
nghênh phật cốt
nghi lễ đón nhận xá lợi của Phật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.