[fó méng tè]
phật mông đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佛蒙特州fó méng tè zhōu
phật mông đặc châu
bang Vermont của Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.