汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
余韵 (yú yùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
余韵
【餘韻】
[yú yùn]
dư vận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hiệu ứng đọng lại dễ chịu
2
phong cách đáng nhớ
3
giai điệu ám ảnh
Ví dụ
饶有余韵
ráo yǒu yú yùn
Còn dư âm
Từ ghép
0 từ chứa “余韵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
遗留下来的韵致
饶有~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
余
yú
dư
tôi, ta, chúng tôi (cách xưng hô khiêm tốn); còn lại, dư ra, thừa ra; thừa, dư, còn lại
韵
yùn
vận
Vần, sự hòa hợp âm thanh trong thơ ca; Phong thái, thần thái, vẻ đẹp toát ra; Dư vị, hiệu ứng đọng lại dễ chịu