[yú dú]
dư độc
肃清余毒。【余下】yuxid 剩下:一共一千元,用去六百
sù qīng yú dú 。【 yú xià 】yuxid shèng xià : yí gòng yì qiān yuán , yòng qù liù bǎi
Thanh tẩy tàn dư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.