[yú shù]
dư số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
余数定理yú shù dìng lǐ
dư số định lý
định lý phần dư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.