[yú gē]
dư cắt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双曲余割shuāng qǔ yú gē
song khúc dư cắt
hàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.