[tuó]
đà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
华佗huà tuó
hoá đà
Hoa Đà, bác sĩ nổi tiếng cuối thời Đông Hán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.