[tǐ miàn]
thể diện
有失体面
yǒu shī tǐ miàn
mất thể diện
讲究体面
jiǎng jiū tǐ miàn
chú trọng thể diện
说话不顾体面
shuō huà bú gù tǐ miàn
ăn nói không giữ thể diện
好吃懒做是不体面的 这身打扮很体面
hào chī lǎn zuò shì bù tǐ miàn de zhè shēn dǎ bàn hěn tǐ miàn
ăn không làm là mất thể diện; bộ trang phục này rất tươm tất
长得体面
cháng dé tǐ miàn
ăn mặc tươm tất