[tǐ zhòng]
thể trọng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
体重器tǐ zhòng qì
thể trọng khí
cân
体重计tǐ zhòng jì
thể trọng kế
cân sức khỏe
量体重liáng tǐ zhòng
lượng thể trọng