[tǐ tiē]
thể thiếp
体贴入微(多指对人照顾和关怀十分细致周到)他很会体贴人
tǐ tiē rù wēi ( duō zhǐ duì rén zhào gù hé guān huái shí fēn xì zhì zhōu dào ) tā hěn huì tǐ tiē rén
quan tâm săn sóc chu đáo (thường chỉ sự chăm sóc và quan tâm người khác rất tỉ mỉ chu đáo); anh ấy rất biết quan tâm người khác