汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
体貌 (tǐ mào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
体貌
【體貌】
[tǐ mào]
thể mạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
diện mạo
Ví dụ
体貌特征
tǐ mào tè zhēng
đặc điểm ngoại hình
Từ ghép
0 từ chứa “体貌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
体态相貌
~特征
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
体
tǐ
thể
Phần thân thể của người hoặc vật; cơ thể; Hình thức, hình dáng bên ngoài; Hệ thống, tổ chức
貌
mào
mạo
Vẻ ngoài, hình dáng bên ngoài của người hoặc vật; Thái độ, cử chỉ, cách thức ứng xử; Tình trạng, hình thái tổng thể của một sự vật, hiện tượng