汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
体罚 (tǐ fá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
体罚
【體罰】
[tǐ fá]
thể phạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hình phạt thể xác
2
phạt đòn
Ví dụ
废除体罚
fèi chú tǐ fá
bãi bỏ hình phạt thể xác
Từ ghép
0 từ chứa “体罚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
体刑
肉刑
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用罚站、罚跪、打手心等方式来处罚
废除~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
体
tǐ
thể
Phần thân thể của người hoặc vật; cơ thể; Hình thức, hình dáng bên ngoài; Hệ thống, tổ chức
罚
fá
phạt
Trừng trị, bắt chịu hậu quả do lỗi lầm gây ra; Sự trừng trị, hình thức trừng trị; Buộc nộp tiền do vi phạm quy định