[tǐ jiǎn]
thể kiểm
一表
yì biǎo
một biểu
体检合格
tǐ jiǎn hé gé
khám sức khỏe đạt yêu cầu
每年做一次体检
měi nián zuò yí cì tǐ jiǎn
khám sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần
活体检视huó tǐ jiǎn shì
hoạt thể kiểm thị
sinh thiết
身体检查shēn tǐ jiǎn chá
thân thể kiểm tra
xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]