[tǐ gé]
thể cách
体格健全
tǐ gé jiàn quán
thể chất khỏe mạnh
古代的猛犸和现在的象体格大小差不多
gǔ dài de měng mǎ hé xiàn zài de xiàng tǐ gé dà xiǎo chà bù duō
voi ma mút thời cổ và voi hiện đại có thể chất kích thước tương đương
体格检查tǐ gé jiǎn chá
thể cách kiểm tra
khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe