[tǐ cāo]
thể thao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
体操队tǐ cāo duì
thể thao
đội tuyển thể dục dụng cụ
团体操tuán tǐ cāo
đoàn thể thao
Thể dục đồng diễn
官日体操guān rì tǐ cāo
quan nhật thể thao
Thể dục dụng cụ
器械体操qì xiè tǐ cāo
khí giới thể thao
Thể dục dùng dụng cụ
艺术体操yì shù tǐ cāo
nghệ thuật thể thao
thể dục nhịp điệu
韵律体操yùn lǜ tǐ cāo
vận luật thể thao
Thể dục nghệ thuật
竞技体操jìng jì tǐ cāo
cạnh kỹ thể thao
Thể dục dụng cụ thi đấu
自由体操zì yóu tǐ cāo
tự do thể thao
bài tập sàn
广播体操guǎng bō tǐ cāo
quảng bá thể thao
Bài tập thể dục theo chỉ dẫn qua phát thanh, thường có nhạc đệm; cũng gọi là bài tập phát thanh.