汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
体惜 (tǐ xī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
体惜
【體惜】
[tǐ xī]
thể tích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thấu cảm
2
hiểu và thông cảm
Ví dụ
体惜下属
tǐ xī xià shǔ
thương xót cấp dưới
Từ ghép
0 từ chứa “体惜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
神入
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
体谅爱惜(多指上对下,长对幼)
~下属
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
体
tǐ
thể
Phần thân thể của người hoặc vật; cơ thể; Hình thức, hình dáng bên ngoài; Hệ thống, tổ chức
惜
xī
tích
Tiếc, cảm thấy đáng tiếc hoặc hối tiếc; Trân trọng, quý trọng, không muốn lãng phí; Thương xót, cảm thông, thương yêu