[tǐ ruò]
thể nhược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
体弱多病tǐ ruò duō bìng
thể nhược đa bệnh
dễ bị ốm; yếu ớt; sức khỏe yếu
年老体弱nián lǎo tǐ ruò
niên lão thể nhược
già yếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.