[tǐ wài]
thể ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
体外受精tǐ wài shòu jīng
thể ngoại thọ tinh
thụ tinh trong ống nghiệm
体外循环tǐ wài xún huán
thể ngoại tuần hoàn
Tuần hoàn ngoài cơ thể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.