[tǐ lì]
thể lực
消耗体力
xiāo hào tǐ lì
Tiêu hao thể lực
他体力好,能耐久
tā tǐ lì hǎo , néng nài jiǔ
Anh ấy có thể lực tốt, sức bền cao
体力劳动tǐ lì láo dòng
thể lực lao
lao động chân tay
身体力行shēn tǐ lì xíng
thân thể lực hành
thực hành điều mình thuyết giảng
天体力学tiān tǐ lì xué
thiên thể lực học
cơ học thiên thể
流体力学liú tǐ lì xué
lưu thể lực học
cơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng