汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
佐餐 (zuǒ cān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
佐餐
[zuǒ cān]
tá xan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
kèm theo
Ví dụ
佐餐佳肴
zuǒ cān jiā yáo
Món ăn dùng kèm bữa ăn
Từ ghép
0 từ chứa “佐餐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
附设
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉就着菜吃饭
~佳肴
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
佐
zuǒ
tá
Hỗ trợ, giúp đỡ; làm phụ tá; Người hỗ trợ, trợ lý, phụ tá; Kèm theo, dùng kèm với
餐
cān
xan
Bữa ăn; món ăn; Ăn uống; Lượng từ cho bữa ăn