汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
佐理 (zuǒ lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
佐理
[zuǒ lǐ]
tá lý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Giúp đỡ xử lý
Ví dụ
佐理军务
zuǒ lǐ jūn wù
Phụ tá quân vụ
Từ ghép
0 từ chứa “佐理”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 协助处理
~军务
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
佐
zuǒ
tá
Hỗ trợ, giúp đỡ; làm phụ tá; Người hỗ trợ, trợ lý, phụ tá; Kèm theo, dùng kèm với
理
lǐ
lý
Sắp xếp, chỉnh đốn, xử lý; Lý lẽ, nguyên tắc, quy luật; Hiểu, lĩnh hội