[dī yīn]
đê âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低音炮dī yīn pào
đê âm pháo
loa siêu trầm
低音管dī yīn guǎn
đê âm quản
kèn fagôt; cũng viết là 巴頌管|巴颂管 hoặc 巴松管
低音喇叭dī yīn lǎ ba
đê âm lạt bá
loa trầm
低音大号dī yīn dà hào
đê âm đại hiệu
tuba trầm; kèn euphonium
低音提琴dī yīn tí qín
đê âm đề cầm
đại hồ cầm; contrabass
男低音nán dī yīn
nam đê âm
giọng nam trầm
最低音zuì dī yīn
tối đê âm
giọng thấp nhất; cao độ thấp nhất; nốt thấp nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.