[dī mí]
đê mê
消费低迷
xiāo fèi dī mí
Tiêu dùng trì trệ
低迷的市场
dī mí de shì chǎng
Thị trường ảm đạm
竞技状态低迷
jìng jì zhuàng tài dī mí
Phong độ thi đấu sa sút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.